binh hoạ

binh hoạ

Tác phẩm này miêu tả chân thực binh hoạ mà người dân phải gánh chịu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa do chiến tranh gây ra: "binh hoạ" chỉ những thiệt hại, đau khổ, mất mát về người của chiến tranh mang lại.
    • Cảnh khốn cùng chiến tranh: "binh hoạ" cũng được dùng để nói về tình trạng xã hội bị tàn phá, cuộc sống con người bị đảo lộn bởi xung đột trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Binh hoạ đã cướp đi sinh mạng của biết bao người vô tội. (Tai họa chiến tranh đã gây ra cái chết cho nhiều người không liên quan.)
    • Sau nhiều năm binh hoạ, đất nước rơi vào cảnh điêu tàn. (Sau nhiều năm chiến tranh, quốc gia bị tàn phá nặng nề.)
    • Nhân dân phải gánh chịu hậu quả nặng nề từ binh hoạ. (Người dân phải chịu những thiệt hại lớn từ tai họa chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tránh binh hoạ": né tránh tai ương chiến tranh.

    • Nhiều gia đình phải di cư để tránh binh hoạ. (Nhiều gia đình phải chuyển nơiđể thoát khỏi hiểm họa chiến tranh.)
  • "binh hoạ liên miên": chiến tranh xảy ra liên tục, kéo dài.

    • Vùng đất này từng chịu cảnh binh hoạ liên miên suốt nhiều thập kỷ. (Khu vực này từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh kéo dài trong nhiều chục năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạ (danh từ): tai ương, điều xấu xảy ra.

    • Hoạ vô đơn chí. (Tai họa không đến một mình, thường đi kèm với nhau.)
  • Binh đao (danh từ): chiến tranh, xung đột trangtừ gần nghĩa với "binh hoạ".

    • Cảnh binh đao khói lửa khiến cuộc sống người dân đảo lộn. (Cảnh chiến tranh cháy nổ làm cuộc sống người dân xáo trộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến tranh: xung đột trang giữa các bên.
  • Tai ương chiến tranh: những điều xấu, tổn thất do chiến tranh gây ra.
  • Hoạ chiến tranh: tai họa bắt nguồn từ chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • Binh hoạ khói lửa: cảnh chiến tranh ác liệt, đầy khói lửa chết chóc.
    • Những người già kể lại thời binh hoạ khói lửa với nỗi đau xót. (Những người cao tuổi kể lại thời kỳ chiến tranh dữ dội với nỗi buồn thương.)